bộ sậu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một nhóm người thường đi cùng nhau, thường có chung mục đích hoặc hoạt động, và thường mang hàm ý không tốt: Từ này chỉ một nhóm người, thường là thuộc hạ hoặc kẻ đi theo, có thể liên quan đến các hoạt động tiêu cực, phi pháp hoặc bí mật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tên trùm tội phạm luôn đi kèm với một bộ sậu đông đảo.
- Cảnh sát đã bắt giữ tên cầm đầu cùng toàn bộ bộ sậu của hắn.
- Hắn và bộ sậu của hắn thường xuyên xuất hiện ở những quán bar đáng ngờ.
Các cách sử dụng nâng cao
"bộ sậu tay chân": Cụm từ nhấn mạnh đây là nhóm người phục vụ, thực thi mệnh lệnh cho một kẻ cầm đầu.
- Tên trùm chỉ đạo, còn bộ sậu tay chân của hắn ra tay hành động.
"bộ sậu cận vệ": Chỉ nhóm người có nhiệm vụ bảo vệ, hộ tống cho một cá nhân nào đó.
- Vị lãnh đạo đó đi đến đâu cũng có bộ sậu cận vệ đi theo sát.
Biến thể và từ gần giống
- Băng nhóm (danh từ): Tổ chức, nhóm người có cùng chí hướng, thường dùng cho các nhóm tội phạm.
- Đàn em (danh từ): Những người có vị trí thấp hơn, phục tùng trong một tổ chức hoặc nhóm.
- Tay chân (danh từ): Những người thân tín, giúp việc đắc lực cho một người đứng đầu.
Từ đồng nghĩa
- Nhóm: Một tập hợp người có chung đặc điểm hoặc mục đích (nghĩa rộng và trung tính hơn).
- Bè lũ: Nhóm người cùng nhau làm việc xấu (mang sắc thái mạnh mẽ, khinh miệt).
- Đoàn tùy tùng: Nhóm người đi theo phục vụ hoặc tháp tùng một nhân vật quan trọng (thường trang trọng hoặc trung lập).
Lưu ý sử dụng
- Từ "bộ sậu" thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để chỉ nhóm người đi theo hoặc phục vụ cho một cá nhân có quyền lực hoặc liên quan đến các hoạt động đáng ngờ, phi pháp.
- Từ này ít khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tích cực.